menu_book
見出し語検索結果 "vị trí quan trọng" (1件)
vị trí quan trọng
日本語
フ重要な役職
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
彼は政府内で多くの重要な役職を歴任しました。
swap_horiz
類語検索結果 "vị trí quan trọng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vị trí quan trọng" (1件)
Anh ấy đã từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong chính phủ.
彼は政府内で多くの重要な役職を歴任しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)